Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Herrera

SD HuescaTiền đạoESP
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Cristian Herrera là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Huesca.

Tiểu sử Cristian Herrera

Cristian Herrera thi đấu ở vị trí tiền đạo cho câu lạc bộ SD Huesca, mang quốc tịch Spain và 35 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 5 trận với tổng 189 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có điểm trung bình 6,90. Hồ sơ ghi nhận chiều cao 189 cm, cân nặng 85 kg và thuận hai chân. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € vào năm 2015. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ RC Deportivo về SD Huesca vào ngày 27/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
234Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—6123420010270%30%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/65 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/20 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Herrera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ AD AlcorconH 1-145001006/800/3—6,00
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFH 2-2791021014/2100/7—6,90
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaT 3-129103106/904/6—7,90
28/09/2026Spanish Primera División RFEF@ TeruelH 1-18001004/50——6,59
20/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BH 0-028000004/600/1—6,20
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Villarreal BB 0-3dự bị00000—0———
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Jaen CFH 2-2450030112/1602/3—6,90
31/05/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 1-2700011028/3103/4—6,48
24/05/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFT 2-0dự bị00000—0———
17/05/2026La Liga 2vs Andorra CFT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201221100 nghìn €
10/05/201322100 nghìn €
22/01/2014221,0 triệu €
19/07/2014231,5 triệu €
22/01/2015231,5 triệu €
30/06/2015241,5 triệu €
21/02/2016241,0 triệu €
14/07/2016251,0 triệu €
23/01/201725800 nghìn €
28/06/201726700 nghìn €
31/12/201726700 nghìn €
29/05/201827700 nghìn €
18/02/201927700 nghìn €
28/06/2019281,0 triệu €
19/12/2019281,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
07/10/202029700 nghìn €
07/01/202129700 nghìn €
23/06/202130500 nghìn €
26/12/202130500 nghìn €
28/06/202231500 nghìn €
28/12/202231500 nghìn €
23/03/202332600 nghìn €
13/06/202332600 nghìn €
12/10/202332400 nghìn €
21/12/202332400 nghìn €
06/06/202433300 nghìn €
12/12/202433300 nghìn €
23/06/202534200 nghìn €
29/12/202534100 nghìn €
21/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026RC DeportivoSD HuescaChuyển nhượng—
30/08/2024UD Las PalmasRC DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2023UD IbizaUD Las PalmasChuyển nhượng—
12/08/2021CD LugoUD IbizaChuyển nhượng—
13/07/2017Girona FCCD LugoChuyển nhượng—
31/01/2016AlmeriaGirona FCChuyển nhượng—
15/08/2015Elche CFAlmeriaChuyển nhượng—
31/12/2013Elche IlicitanoElche CFChuyển nhượng—
08/07/2013Las Palmas AtleticoElche IlicitanoChuyển nhượng—
30/06/2010Las Palmas U19Las Palmas AtleticoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com