Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mario García

SD HuescaTiền vệESP
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mario García là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Huesca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—522190024085%53%006,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/128 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/32 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mario García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ AD AlcorconH 1-113000009/1201/5—6,50
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFH 2-2290110210/1222/4—7,60
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaT 3-112000004/501/3—6,30
28/09/2026Spanish Primera División RFEF@ TeruelH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Villarreal BB 0-3750010033/4026/8—6,10
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Jaen CFH 2-2900120254/5937/12—8,40
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202350 nghìn €
07/01/202123200 nghìn €
29/06/202123200 nghìn €
12/10/202124300 nghìn €
29/12/202124300 nghìn €
28/06/202224300 nghìn €
28/12/202225300 nghìn €
29/06/202325300 nghìn €
19/12/202326300 nghìn €
23/06/202426300 nghìn €
17/12/202427300 nghìn €
24/06/202527250 nghìn €
29/12/202528200 nghìn €
22/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Zamora CFSD HuescaChuyển nhượng—
30/06/2025HerculesZamora CFChuyển nhượng—
03/07/2024AlgecirasHerculesChuyển nhượng—
13/07/2023CF Rayo MajadahondaAlgecirasChuyển nhượng—
30/06/2021CD Artistico NavalcarneroCF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
11/08/2020CD ToledoCD Artistico NavalcarneroChuyển nhượng—
30/06/2019Conil CFCD ToledoChuyển nhượng—
30/06/2018Deportivo Rayo Cantabria (- 2018)Conil CFChuyển nhượng—
31/12/2017Balón de Cádiz CF (- 2023)Deportivo Rayo Cantabria (- 2018)Chuyển nhượng—
30/06/2016Chiclana CFBalón de Cádiz CF (- 2023)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh41
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com