Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergi Enrich

SD HuescaTiền đạoESP
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sergi Enrich là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Huesca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—532360004066%30%005,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 5,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/66 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/26 (30%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergi Enrich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ AD AlcorconH 1-113001004/702/4—6,60
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFH 2-2dự bị00000—0———
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaT 3-1dự bị00000—0———
28/09/2026Spanish Primera División RFEF@ TeruelH 1-162002008/1201/7—6,10
20/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BH 0-062000007/1314/8—6,10
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Villarreal BB 0-3450010015/1811/3—6,30
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Jaen CFH 2-29000015/60———
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 1-045000005/1000/4——
01/06/2026La Liga 2@ CordobaH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga 2vs CastellonB 0-1560000211/1914/7V7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201020400 nghìn €
03/02/201120400 nghìn €
07/08/201222800 nghìn €
24/09/201222800 nghìn €
16/06/201323500 nghìn €
07/10/201323500 nghìn €
05/02/201423600 nghìn €
11/08/201424700 nghìn €
07/01/2015241,0 triệu €
30/06/2015251,0 triệu €
21/02/2016254,0 triệu €
14/07/2016264,0 triệu €
23/01/2017264,0 triệu €
28/03/2017277,5 triệu €
04/06/20172710,0 triệu €
31/12/2017275,0 triệu €
29/05/2018283,0 triệu €
30/10/2018285,0 triệu €
20/12/2018287,5 triệu €
10/06/2019297,5 triệu €
19/12/2019293,0 triệu €
07/04/2020302,4 triệu €
07/10/2020302,5 triệu €
04/01/2021302,0 triệu €
09/06/2021311,8 triệu €
26/12/2021311,5 triệu €
28/06/2022321,5 triệu €
28/12/2022321,5 triệu €
13/06/2023331,2 triệu €
19/12/202333600 nghìn €
25/03/202434400 nghìn €
23/06/202434300 nghìn €
12/12/202434300 nghìn €
23/06/202535250 nghìn €
15/10/202535200 nghìn €
29/12/202535100 nghìn €
21/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com