
Victor García là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo SD Huesca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 712 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 43% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 712 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 330/389 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/72 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/36 | 1 | 2/3 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 3/6 | — | 7,10 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 3 | 6/11 | — | 7,00 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 5 | 5/19 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/38 | 1 | 4/11 | — | 7,10 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/64 | 3 | 6/10 | V | 6,60 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 61/68 | 1 | 2/5 | — | 7,90 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 1 | 3/7 | — | — |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 2 | 5/7 | — | 6,59 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 3 | 4/7 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/07/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 31/10/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/11/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cultural Leonesa | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Moreirense | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | AD Alcorcon | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Vitoria Guimaraes | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Famalicao | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 22/01/2019 | Vitoria Guimaraes | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2017 | Porto B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Nacional da Madeira | Porto B | Cho mượn | — |
| 07/08/2016 | Porto B | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Deportivo La Guaira | Porto B | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/12/2013 | Porto B | Deportivo La Guaira | Cho mượn | — |
| 27/01/2013 | Deportivo La Guaira | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Deportivo La Guaira B | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực39