Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor García

SD HuescaHậu vệVEN
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Victor García là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo SD Huesca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—887120003184%43%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 712 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
330/389 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
11/28 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
13
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/72 (43%)
Không chiến thắng / thua
6 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ AD AlcorconH 1-1900011227/3612/3—6,20
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFH 2-2900000048/5413/6—7,10
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaT 3-1900000031/3536/11—7,00
28/09/2026Spanish Primera División RFEF@ TeruelH 1-1820000139/4755/19—6,80
20/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BH 0-0900000128/3814/11—7,10
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Villarreal BB 0-3900000157/6436/10V6,60
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Jaen CFH 2-2900020161/6812/5—7,90
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 1-0900000039/4713/7——
30/05/2026La Liga 2@ Real Sociedad BH 1-1600000136/4325/7—6,59
24/05/2026La Liga 2vs Burgos CFB 0-2900000033/3534/7—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/2014191,0 triệu €
30/07/2015211,0 triệu €
13/03/2016211,2 triệu €
28/07/2016221,5 triệu €
21/02/2017221,0 triệu €
25/06/2017231,0 triệu €
06/02/2018231,2 triệu €
12/06/2018241,2 triệu €
31/10/2018241,0 triệu €
10/01/201924800 nghìn €
28/06/201925550 nghìn €
29/12/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
16/08/202026700 nghìn €
07/10/202026700 nghìn €
22/11/202026500 nghìn €
07/01/202126500 nghìn €
23/06/202127400 nghìn €
12/10/202127200 nghìn €
26/12/202127200 nghìn €
28/06/202228200 nghìn €
27/12/202228100 nghìn €
27/06/202329150 nghìn €
19/12/202329200 nghìn €
23/06/202430200 nghìn €
17/12/202430200 nghìn €
24/06/202531200 nghìn €
29/12/202531200 nghìn €
21/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Cultural LeonesaSD HuescaChuyển nhượng—
07/08/2023MoreirenseCultural LeonesaChuyển nhượng—
31/07/2022AD AlcorconMoreirenseChuyển nhượng—
16/09/2020Vitoria GuimaraesAD AlcorconChuyển nhượng—
29/06/2019FC FamalicaoVitoria GuimaraesCho mượn—
22/01/2019Vitoria GuimaraesFC FamalicaoChuyển nhượng—
27/08/2017Porto BVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
29/06/2017Nacional da MadeiraPorto BCho mượn—
07/08/2016Porto BNacional da MadeiraChuyển nhượng—
31/12/2013Deportivo La GuairaPorto BHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/12/2013Porto BDeportivo La GuairaCho mượn—
27/01/2013Deportivo La GuairaPorto BChuyển nhượng—
30/06/2011Deportivo La Guaira BDeportivo La GuairaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh54
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com