
Gianfranco Gazzaniga là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo SD Huesca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
20Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 20 | 3 | 15 | 66% | 83% | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 16/16
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/209 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 43/113 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 31/41 | 0 | 2/2 | — | 7,60 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 3 | 21/33 | 0 | — | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 8/16 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 0-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 17/23 | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 3 | 17/34 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/07/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Murcia | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Racing de Ferrol | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ponferradina | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Ejido | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Almeria B | Ejido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Almeria U19 | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 148
- Chỉ số 211
- Chỉ số 454
- Chỉ số 346