
Rafael Tresaco Blasco là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Huesca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 249 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 78% | 32% | 1 | 0 | 5,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 5,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/76 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/34 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 4/7 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 2/10 | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | H 2-2 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/23 | 0 | 0/7 | V | 6,90 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 4/8 | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | B 1-2 | 34 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 2-2 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 2/5 | — | 6,99 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | @ Mirandes | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 4/11 | — | 6,71 |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/3 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/09/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/03/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cultural Leonesa | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Zamora CF | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | SD Huesca | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | SD Huesca B | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Algeciras | SD Huesca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UD Marbella | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Rayo Cantabria | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Racing Santander | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2019 | Racing Santander U19 | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2019 | Real Zaragoza U19 | Racing Santander U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Zaragoza Youth | Real Zaragoza U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực30