
Mohammed Djetei là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo SD Huesca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 267 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 68% | 2 | 1 | 4,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 4,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/171 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/32 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | H 1-1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 2/5 | Đ | 5,50 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 5/6 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/76 | 2 | 7/10 | V | 7,10 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 2 | 8/11 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/01/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/09/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 19/03/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/04/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Maccabi Netanya | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2024 | Albacete Balompié SAD | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cordoba | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Gimnastic de Tarragona | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2016 | Union sportive de Douala | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | International Sporting FC | Union sportive de Douala | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực54