
Petrojet sẽ gặp Smouha SC lúc 01:00 ngày 01/11/2026 tại Ngoại hạng Ai Cập.
Đội hình Petrojet
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | EGY | 190 cm | 450 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 31 | — | — | — | |
| 77 | Thủ môn | 23 | EGY | — | 75 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | EGY | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 36 | EGY | — | 100 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 31 | EGY | — | 94 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 31 | EGY | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | — | EGY | — | 75 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 33 | EGY | — | 125 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 23 | — | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 25 | EGY | — | — | |
| 25 | Hậu vệ | 29 | EGY | — | 250 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 29 | IRQ | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 40 | Hậu vệ | 19 | EGY | — | — | |
| — | Tiền vệ | 21 | PSE | 179 cm | 25 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | EGY | — | 300 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | EGY | — | — | |
| 9 | Tiền vệ | 27 | PSE | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 11 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 29 | EGY | — | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 26 | — | — | 600 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | — | EGY | — | — | |
| 38 | Tiền vệ | 21 | EGY | — | 25 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 15 | Tiền đạo | 38 | — | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 28 | EGY | — | 350 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 29 | NGR | — | 250 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 27 | — | — | 250 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 29 | RSA | 170 cm | 75 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 23 | EGY | — | — | |
| 30 | Tiền đạo | 29 | — | — | 200 nghìn € | |
| 36 | Tiền đạo | 21 | EGY | — | 25 nghìn € | |
| 40 | Tiền đạo | 21 | SEN | — | — | |
| 99 | Tiền đạo | 23 | EGY | — | 75 nghìn € |