
Kgaogelo Sekgota là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Petrojet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 100% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,01 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,95 |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/02/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/02/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 04/01/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Siwelele Football Club | Petrojet | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Free Player | Siwelele Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2025 | Free Player | Upington City FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Free Player | Magesi FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Stellenbosch FC | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2023 | Kaizer Chiefs | Stellenbosch FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Moroka Swallows FC | Kaizer Chiefs | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Vitoria Setubal | Moroka Swallows FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2020 | Bidvest Wits | Vitoria Setubal | Cho mượn | — |
| 17/01/2020 | Vitoria Setubal | Bidvest Wits | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | FC Stumbras Kaunas | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |