
Mostafa El Gamal là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Petrojet.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/6 | — | 6,20 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/17 | 0 | 2/3 | — | 6,74 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 1-1 | 77 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/26 | 1 | 4/12 | — | 7,36 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | T 3-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/6 | — | 6,03 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 1/3 | — | 6,58 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/23 | 1 | 7/14 | — | 6,92 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 3/7 | — | 6,06 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | 54 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 1/3 | — | 7,56 |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/15 | 0 | 0/3 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/11/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 25 | — |
| 13/02/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/09/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.