
Mostafa El-Badry là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Petrojet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
519Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 519 | 3 | 0 | 1 | 9 | 3 | 76% | 49% | 1 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/152 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 5/13 | — | 6,28 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/27 | 1 | 5/11 | — | 5,92 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 2-1 | 73 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/19 | 1 | 4/7 | — | 8,30 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 20/24 | 0 | 2/7 | V | 7,91 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 3/6 | — | 6,21 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 35/44 | 4 | 5/7 | — | 7,47 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 3/4 | — | 6,50 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/7 | — | 6,40 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/42 | 2 | 7/17 | — | 6,19 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/11/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/09/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/02/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/09/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Al Ahly FC | Petrojet | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2025 | Smouha SC | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 30/07/2023 | Al Ahly FC | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Modern Sport FC | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 13/09/2021 | Al Ahly FC | Modern Sport FC | Chuyển nhượng 0.108M € | 108 nghìn € |
| 05/09/2021 | El Entag Al Harby | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 0.375M € | 375 nghìn € |
| 30/10/2020 | Aswan | El Entag Al Harby | Cho mượn | — |
| 26/01/2020 | El Entag Al Harby | Aswan | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Al Ahly U21 | El Entag Al Harby | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/07/2018 | Aswan | Al Ahly U21 | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/01/2017 | Kima Aswan | Aswan | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy39
- Sức mạnh39
- Thể lực33