
Omar Salah là thủ môn 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Petrojet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
17Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 17 | 4 | 9 | 52% | 100% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,18
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/157 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 51/124 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/28 | 0 | — | — | 5,92 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | — | — | 6,16 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 9/29 | 0 | 2/2 | — | 6,35 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | T 2-1 | 90 | 3 | 2 | 0 | 12/22 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 1/1 | — | 5,75 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/20 | 0 | 1/1 | — | 5,54 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 10/16 | 1 | 1/1 | — | 6,76 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 8/19 | 0 | — | — | 6,96 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 15/29 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 1-1 | 90 | 4 | 4 | 2 | 9/31 | 0 | 2/2 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/11/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/09/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/02/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/09/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 154
- Chỉ số 237
- Chỉ số 456
- Chỉ số 344