Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adham Hamed

PetrojetTiền vệ
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Adham Hamed là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Petrojet.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
499Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—774990008473%41%206,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/214 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/33 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/39 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adham Hamed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-245000009/1311/4V5,79
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCH 2-2900042022/3902/4—6,36
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahT 2-1610000213/1911/4—6,34
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryT 2-1900000127/4238/11—6,08
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 1-2780011224/3002/7V5,92
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishB 2-3450000117/1901/2—5,92
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumH 1-1900031046/5201/7—6,58
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahB 1-2900010017/2314/6—6,14
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Haras El HodoodT 3-0900000225/4238/13—6,23
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 1-1900010015/2703/7—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20222225 nghìn €
23/02/20232225 nghìn €
28/06/20232325 nghìn €
23/04/20242325 nghìn €
02/10/20242475 nghìn €
13/02/20252475 nghìn €
12/06/202524100 nghìn €
30/11/202525250 nghìn €
11/03/202625350 nghìn €
19/05/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com