Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Godwin Chika Okwara

PetrojetTiền đạo
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Godwin Chika Okwara là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Petrojet.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
266Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—712661007271%37%106,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/56 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/48 (37%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Godwin Chika Okwara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-245001005/613/8V5,80
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCH 2-245001105/90——6,76
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahT 2-17000003/30——6,89
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryT 2-18000017/801/2—6,68
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 1-228002004/705/11—6,35
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishB 2-3881021111/1705/19—7,40
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumH 1-145001015/604/8—6,77
29/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabB 1-3450021110/1215/12—6,73
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahH 0-0780020011/1704/9—6,27
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetH 1-1650041211/1505/8—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202124175 nghìn €
11/10/202326150 nghìn €
23/04/202426250 nghìn €
02/10/202427250 nghìn €
13/02/202527350 nghìn €
12/06/202527500 nghìn €
30/11/202528400 nghìn €
11/03/202628300 nghìn €
19/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Modern Sport FCPetrojetChuyển nhượng—
30/06/2025Tala'ea El GaishModern Sport FCChuyển nhượng—
08/09/2023Al-Ta'awon SCTala'ea El GaishChuyển nhượng—
16/01/2023ES SetifAl-Ta'awon SCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
23/08/2022Free playerES SetifChuyển nhượng—
31/03/2022Al ShortaFree playerTrở lại—
27/01/2022Mashal MuborakAl ShortaChuyển nhượng—
02/07/2021Rivers United FCMashal MuborakChuyển nhượng—
31/12/2020Sara Sport FCRivers United FCChuyển nhượng—
31/12/2017Côte d'Or FCSara Sport FCChuyển nhượng—
06/01/2017Kidus Giorgis SACôte d'Or FCChuyển nhượng—
01/07/2015Cynosure FCKidus Giorgis SAChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownCynosure FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com