
Abdul Rasheed Ahmed
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Abdul Rasheed Ahmed là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Petrojet.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdul Rasheed Ahmed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 3/3 | — | 6,61 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,46 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | T 3-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/5 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 4/12 | — | 7,90 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | 48 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 2/7 | V | 7,71 |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-2 | 48 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 2/8 | V | 6,40 |
| 10/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 8,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 14/09/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/02/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.