Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdel Rahman Hamawy

PetrojetHậu vệEGY
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Abdel Rahman Hamawy là hậu vệ 0 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Petrojet.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—40550002090%0%006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/20 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdel Rahman Hamawy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-23000001/20——5,59
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCH 2-211001006/600/1—5,99
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahT 2-129001018/80——6,63
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryT 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 1-212000003/40——5,98
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20232375 nghìn €
23/04/20242350 nghìn €
26/09/202424—
29/09/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026El Dakhlia SCPetrojetChuyển nhượng—
13/09/2023Madina El MonawaraEl Dakhlia SCChuyển nhượng—
30/06/2021Tala'ea El Gaish U23Madina El MonawaraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com