Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud Shedid Kenawi

PetrojetHậu vệEGY
36Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mahmoud Shedid Kenawi là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Petrojet.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—442880002068%53%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/108 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
7/24 (29%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahmoud Shedid Kenawi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-2870000122/3314/6—5,89
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCH 2-245002008/1311/2—5,91
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahT 2-1dự bị00000—0———
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishB 2-3900000027/3701/3—5,95
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumH 1-1660000117/2512/4—6,25
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahB 1-2900000013/1702/2—6,52
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Haras El HodoodT 3-0900000119/3446/6—6,81
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 1-1900000011/1301/2—6,67
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyT 3-2900000014/2122/6—5,74
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCH 2-2900000012/1423/5—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: —2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/201624100 nghìn €
16/06/201625100 nghìn €
10/01/201725100 nghìn €
19/07/201726100 nghìn €
02/01/201826100 nghìn €
22/05/201827100 nghìn €
12/12/201827150 nghìn €
01/06/201928150 nghìn €
01/06/202029—
14/09/20223150 nghìn €
23/02/20233150 nghìn €
06/03/202331—
13/02/202533100 nghìn €
12/06/202534100 nghìn €
30/11/202534100 nghìn €
19/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2023El Dakhlia SCPetrojetChuyển nhượng—
18/07/2017El Mokawloon El ArabEl Dakhlia SCChuyển nhượng Free—
03/08/2015Pyramids FCEl Mokawloon El ArabChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh62
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com