Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Badr Mousa

PetrojetTiền vệPSE
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Badr Mousa là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Petrojet.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
491Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
3/25Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—7749111125365%32%106,44
CFA Team China International Tournament2026—21000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/25
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/140 (65%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/73 (32%)
Không chiến thắng / thua
10 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 34
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Badr Mousa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-267002015/1103/5—6,22
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCH 2-2630000014/2213/8—5,85
02/10/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 5-0dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahT 2-161014016/1414/9—6,99
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryT 2-1560020110/1413/11—6,19
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 1-2901061128/3324/17V6,41
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishB 2-3640041211/2114/11—6,48
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumH 1-1900071618/2513/12—6,94
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Haras El HodoodT 3-0891043114/1803/4—8,20
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 1-1900000218/3113/9—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: —2021: 50 nghìn €2022: —2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/20212250 nghìn €
08/07/20212250 nghìn €
30/08/202122—
09/12/20212250 nghìn €
09/12/202223—
13/02/202525200 nghìn €
12/06/202526250 nghìn €
30/11/202526250 nghìn €
11/03/202626300 nghìn €
19/05/202627250 nghìn €
29/09/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh37
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com