Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Barakat Haggag

PetrojetHậu vệEGY
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Barakat Haggag là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Petrojet.

Tiểu sử Barakat Haggag

Barakat Haggag là hậu vệ của câu lạc bộ Petrojet, mang quốc tịch Egypt và hiện 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại giải Ngoại hạng Ai Cập, cầu thủ này đã ra sân 6 trận với tổng 540 phút thi đấu và điểm trung bình 5,98. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 250 nghìn €. Chân thuận là chân phải, ngày sinh 01/10/1997.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—776300003159%47%205,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/231 (59%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
38/102 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
37
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/68 (47%)
Không chiến thắng / thua
19 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Barakat Haggag · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-2900000120/3526/15—6,02
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCH 2-2900000025/3634/6—6,12
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahT 2-1900000012/2305/14V6,22
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryT 2-1900000017/3103/10V6,00
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 1-2900020026/3724/7—6,11
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishB 2-3900000022/3915/7—5,35
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumH 1-1900011016/3015/9—6,05
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahB 1-2900000012/1712/6—6,42
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Haras El HodoodT 3-0900000022/3112/3—7,10
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 1-1900000011/1701/2—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20222425 nghìn €
23/02/202325200 nghìn €
28/06/202325150 nghìn €
23/04/202426100 nghìn €
02/10/202427150 nghìn €
13/02/202527175 nghìn €
12/06/202527200 nghìn €
30/11/202528150 nghìn €
11/03/202628200 nghìn €
19/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh64
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com