
Mohamed Ali Osman là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Petrojet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
529Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
529Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 529 | 1 | 0 | 1 | 13 | 2 | 78% | 51% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/256 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/48 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/47 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 1/2 | — | 5,96 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/38 | 1 | 2/5 | — | 6,28 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 20/33 | 1 | 3/7 | — | 7,06 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/41 | 2 | 5/11 | — | 6,49 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 48/55 | 3 | 5/9 | — | 7,14 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 50/57 | 3 | 8/13 | — | 7,70 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 3/7 | V | 6,08 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/27 | 1 | 3/5 | Đ | 6,19 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 4/8 | — | 5,94 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 3/5 | — | 6,35 |