
Ahmed Abdel Mawgod là tiền đạo 38 tuổi, hiện khoác áo Petrojet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 3 | 0 | 1 | 16 | 7 | 67% | 48% | 1 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/114 (67%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/56 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/18 | 2 | 6/8 | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5/10 | 0 | 0/4 | — | 8,13 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 2/8 | — | 6,36 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 13/19 | 2 | 8/14 | — | 8,97 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/23 | 2 | 6/14 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 23/34 | 2 | 5/8 | V | 7,16 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 5/9 | — | 6,85 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/36 | 1 | 4/6 | — | 7,07 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 4/6 | — | 6,91 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/19 | 3 | 4/5 | V | 5,82 |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực52