
O.Higgins
Phong độ: BTTTT
O.Higgins sẽ gặp Cobresal lúc 06:00 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Chile.
Đội hình O.Higgins
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | CHI | 184 cm | — | |
| 23 | Thủ môn | 24 | CHI | 173 cm | 75 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 29 | ECU | 186 cm | 1,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | CHI | 177 cm | 125 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | CHI | 176 cm | 800 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 31 | CHI | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 25 | CHI | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 27 | CHI | 173 cm | 450 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 24 | CHI | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 28 | ARG | 183 cm | 750 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 20 | CHI | — | 25 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 29 | ARG | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 21 | CHI | 165 cm | 150 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 23 | ARG | 171 cm | 350 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | CHI | 174 cm | 700 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 32 | CHI | 168 cm | 450 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 32 | CHI | 181 cm | 450 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | CHI | 177 cm | 375 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 20 | PAR | 185 cm | 275 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | PAR | 186 cm | 450 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 22 | ARG | 186 cm | 2,5 triệu € | |
| 18 | Tiền đạo | 24 | CHI | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 26 | ARG | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 21 | CHI | 173 cm | 300 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 33 | ARG | 174 cm | 750 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 25 | CHI | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 22 | CHI | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 32 | Tiền đạo | 27 | URU | 183 cm | 600 nghìn € |