
Walter Bou là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo O.Higgins.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
641Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 6 | 5 | 431 | 0 | 0 | 0 | 14 | 3 | 75% | 52% | 1 | 0 | 6,36 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 210 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 75% | 40% | 0 | 0 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/220 (75%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/82 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 34/49 | 1 | 4/9 | — | 6,41 |
| 05/10/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/30 | 1 | 3/9 | — | — |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 3/5 | — | 6,63 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 2-1 | 76 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 29/40 | 1 | 2/6 | — | 7,78 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 38/42 | 1 | 4/8 | — | 6,58 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 42/52 | 2 | 4/7 | — | 6,25 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 27/38 | 2 | 7/15 | V | 6,34 |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Recoleta | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/31 | 1 | 3/4 | — | 6,06 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/07/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 24 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 10/06/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 29 | 3,8 triệu € |
| 03/07/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 30 | 1,7 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 1,7 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 1,3 triệu € |
| 17/03/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 32 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Club Atlético Lanús | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Velez Sarsfield | Club Atlético Lanús | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 24/06/2022 | Defensa Y Justicia | Velez Sarsfield | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 21/01/2022 | Boca Juniors | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/12/2021 | Defensa Y Justicia | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 04/12/2020 | Boca Juniors | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Club Atlético Unión | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | Boca Juniors | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Union La Calera | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Boca Juniors | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Vitória - BA | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | Boca Juniors | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Gimnasia La Plata | Boca Juniors | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2014 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Boca Juniors Reserves | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực51