
Tomas Avilés là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo O.Higgins.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
646Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
646Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 369 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 68% | 0 | 0 | 5,19 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 7 | 3 | 245 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 81% | 73% | 1 | 0 | 6,40 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 60% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 5,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/161 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/127 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/30 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/26 | 3 | 6/6 | — | 6,60 |
| 05/10/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 4 | 7/8 | — | — |
| 01/10/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 2 | 4/6 | — | 6,74 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/53 | 1 | 1/4 | — | 5,87 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 2/3 | V | 6,06 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Recoleta | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 19 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 19 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 20 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 20 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 4,5 triệu € |
| 06/04/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Inter Miami CF | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Montreal Impact | Inter Miami CF | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | Inter Miami CF | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Racing Club de Avellaneda | Inter Miami CF | Hết hạn mượn 6.3M € | 6,3 triệu € |
| 31/12/2022 | Racing Club Reserves | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Racing Club U20 | Racing Club Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực50