Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Esteban Moreira

O.HigginsTiền đạoCHI
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Esteban Moreira là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo O.Higgins.

Tiểu sử Esteban Moreira

Esteban Moreira là tiền đạo của O.Higgins, mang quốc tịch Chile và hiện 24 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 9 trận ra sân với 195 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,72. Tại VĐQG Chile có 5 trận, ở Chilean Cup có 3 trận và 1 bàn thắng, còn Copa de la Liga ghi nhận 1 trận. Cầu thủ cao 188 cm, thuận chân phải, sinh ngày 17/02/2002. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 450 nghìn € vào năm 2024, còn hợp đồng hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
0Đá chính
195Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—50940002069%42%006,55
Chilean Cup2026—308210000——007,10
Copa de la Liga2026—101900000—0%006,41
Copa Sudamericana2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/23 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Esteban Moreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chile@ HuachipatoB 0-217001002/201/2—6,31
01/10/2026Chilean Cup@ D. ConcepcionT 1-0dự bị00000—0———
25/09/2026Chilean Cupvs Deportes Santa CruzT 2-1dự bị00000—0———
27/08/2026Chilean Cup@ Deportes RecoletaT 3-12300000—0——6,90
10/08/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheB 1-327000007/1103/5—6,35
03/08/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaT 2-14000011/101/3—6,62
31/07/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsT 1-0dự bị00000—0———
27/07/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionB 0-233000025/812/6—6,57
24/07/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsB 0-1dự bị00000—0———
13/07/2026Copa de la Ligavs NublenseT 1-01900000—00/3—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20222025 nghìn €
15/06/20222025 nghìn €
14/11/202220450 nghìn €
03/04/202321450 nghìn €
19/07/202321450 nghìn €
12/12/202321450 nghìn €
12/06/202422450 nghìn €
11/11/202422375 nghìn €
29/06/202523375 nghìn €
09/12/202523300 nghìn €
07/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy41
  • Sức mạnh30
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com