
Esteban Moreira là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo O.Higgins.
Tiểu sử Esteban Moreira
Esteban Moreira là tiền đạo của O.Higgins, mang quốc tịch Chile và hiện 24 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 9 trận ra sân với 195 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,72. Tại VĐQG Chile có 5 trận, ở Chilean Cup có 3 trận và 1 bàn thắng, còn Copa de la Liga ghi nhận 1 trận. Cầu thủ cao 188 cm, thuận chân phải, sinh ngày 17/02/2002. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 450 nghìn € vào năm 2024, còn hợp đồng hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
195Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 5 | 0 | 94 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 69% | 42% | 0 | 0 | 6,55 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 0 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,10 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0% | 0 | 0 | 6,41 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 01/10/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Recoleta | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/5 | — | 6,35 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,62 |
| 31/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/8 | 1 | 2/6 | — | 6,57 |
| 24/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/07/2026 | Copa de la Liga | vs Nublense | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/11/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 03/04/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/07/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 11/11/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 375 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật47
- Tư duy41
- Sức mạnh30
- Thể lực31