Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Brizuela

O.HigginsHậu vệARG
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Miguel Brizuela là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo O.Higgins.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.440Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2440Phút/bàn
2/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—15151.26010010180%51%316,58
Copa Sudamericana2026—665380005185%50%206,71
Copa de la Liga2026—654620001083%54%106,69
Chilean Cup2026—2218000000——006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
533/665 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
41/113 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
75
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/105 (51%)
Không chiến thắng / thua
37 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
149
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 28/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/239 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/33 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
32
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/274 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
30/51 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
13 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Brizuela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoB 0-1640000020/2200/3—7,22
17/08/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 2-2900000127/3712/5—6,09
10/08/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheB 1-3280000021/2101/2—6,26
03/08/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaT 2-1900010137/4719/13—7,03
31/07/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsT 1-0900031155/6203/5—7,56
24/07/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsB 0-1900000031/3711/2—6,48
13/07/2026Copa de la Ligavs NublenseT 1-0900000069/7614/8—7,87
10/07/2026Copa de la Liga@ NublenseB 1-2900000049/6605/8—6,12
03/07/2026Chilean Cupvs Colo ColoT 4-19000000—0——6,60
26/06/2026Chilean Cup@ Colo ColoB 2-39000000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/12/201922100 nghìn €
07/02/202124400 nghìn €
19/10/202124550 nghìn €
23/05/202225475 nghìn €
25/10/202225450 nghìn €
04/04/202326800 nghìn €
03/07/202326700 nghìn €
03/10/202326500 nghìn €
18/12/202326350 nghìn €
10/03/202427600 nghìn €
11/06/202427600 nghìn €
12/12/202427450 nghìn €
01/06/202528450 nghìn €
23/09/202528600 nghìn €
16/12/202528600 nghìn €
07/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026Velez SarsfieldO.HigginsChuyển nhượng—
30/12/2025Atletico TucumanVelez SarsfieldCho mượn—
17/01/2025Velez SarsfieldAtletico TucumanChuyển nhượng—
30/12/2024Instituto de CórdobaVelez SarsfieldCho mượn—
09/01/2024Velez SarsfieldInstituto de CórdobaChuyển nhượng 0.074196M €74 nghìn €
31/07/2020Club Atlético Vélez Sarsfield IIVelez SarsfieldChuyển nhượng—
30/06/2017Velez Sarsfield U20Club Atlético Vélez Sarsfield IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com