Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santiago Federico Toloza

O.HigginsTiền vệARG
23Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Santiago Federico Toloza là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo O.Higgins.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
482Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—542620012180%37%203,81
CHI Liga de Primera2026—722200034180%53%105,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 3,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/122 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/24 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

CHI Liga de Primera · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/93 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/13 (53%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santiago Federico Toloza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026CHI Liga de Primeravs CobresalH 1-11001012/500/3——
11/10/2026CHI Liga de Primera@ HuachipatoB 0-2600000125/2912/5—6,75
05/10/2026Chilean Cupvs D. ConcepcionT 2-0650000044/4914/8V—
01/10/2026Chilean Cup@ D. ConcepcionT 1-08010018/1201/3——
28/09/2026Chilean Cup@ Deportes Santa CruzT 3-1900021137/5003/5—6,01
25/09/2026Chilean Cupvs Deportes Santa CruzT 2-140000029/1101/8—6,61
14/09/2026CHI Liga de Primera@ Audax ItalianoB 0-1450020316/1704/5—7,09
07/09/2026CHI Liga de Primeravs Union La CaleraT 2-121001109/1103/3—6,43
01/09/2026CHI Liga de Primera@ Univ CatolicaB 2-3750200315/2024/8V7,33
27/08/2026Chilean Cup@ Deportes RecoletaT 3-15900000—0—V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,3 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/202219125 nghìn €
25/10/202219150 nghìn €
03/07/2023202,0 triệu €
03/10/2023203,5 triệu €
18/12/2023213,3 triệu €
10/03/2024213,0 triệu €
11/06/2024212,7 triệu €
29/09/2024212,0 triệu €
12/12/2024221,7 triệu €
01/04/2025221,2 triệu €
01/06/2025221,0 triệu €
23/09/202522800 nghìn €
16/12/202523600 nghìn €
17/03/202623400 nghìn €
21/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Defensa Y JusticiaO.HigginsChuyển nhượng—
10/03/2026CA PlatenseDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
21/01/2025CA IndependienteCA PlatenseChuyển nhượng—
30/08/2023Arsenal de SarandiCA IndependienteHết hạn mượn 1.10712M €1,1 triệu €
29/08/2023Talleres CordobaArsenal de SarandiHết hạn mượn 0.4613M €461 nghìn €
28/08/2023Arsenal de SarandiTalleres CordobaCho mượn—
06/01/2023Talleres CordobaArsenal de SarandiChuyển nhượng—
30/06/2022CA Talleres IITalleres CordobaChuyển nhượng—
30/06/2019CA Talleres de Cordoba U20CA Talleres IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy62
  • Sức mạnh35
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com