Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Garrido

O.HigginsHậu vệCHI
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nicolas Garrido là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo O.Higgins.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

35Trận ra sân
29Đá chính
2.789Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—17131.3060009285%64%616,55
Chilean Cup2026—998100000086%65%205,87
Copa Sudamericana2026—644030001083%55%106,70
Copa de la Liga2026—332700001183%54%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.306 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
611/716 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
50/110 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
15
Phá bóng
141
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/131 (64%)
Không chiến thắng / thua
57 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 16/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/220 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/37 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
47
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/23 (65%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/165 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/28 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/137 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Garrido · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chile@ HuachipatoB 0-2900011039/45111/12—7,30
05/10/2026Chilean Cupvs D. ConcepcionT 2-0900000042/4917/7——
01/10/2026Chilean Cup@ D. ConcepcionT 1-0900000068/7801/4—6,88
28/09/2026Chilean Cup@ Deportes Santa CruzT 3-1900000038/4113/4—7,15
25/09/2026Chilean Cupvs Deportes Santa CruzT 2-1900000042/5204/8V6,04
14/09/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoB 0-1900041055/6125/12—6,92
07/09/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 2-1900000143/5407/8—6,72
01/09/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaB 2-3900000058/6418/13V5,98
27/08/2026Chilean Cup@ Deportes RecoletaT 3-19000000—0—V6,25
24/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoB 0-126000000/202/2—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/202320200 nghìn €
28/12/202321350 nghìn €
23/06/202421350 nghìn €
04/12/202422350 nghìn €
29/06/202522350 nghìn €
09/12/202523350 nghìn €
07/06/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2025Colo ColoO.HigginsChuyển nhượng—
30/12/2024Universidad de ConcepcionColo ColoCho mượn—
23/01/2024Colo ColoUniversidad de ConcepcionChuyển nhượng—
31/12/2023Colo Colo U21Colo ColoChuyển nhượng—
30/12/2023Union San FelipeColo Colo U21Cho mượn—
04/01/2023Colo Colo U21Union San FelipeChuyển nhượng—
30/12/2022CCD Fernández VialColo Colo U21Cho mượn—
09/01/2022Colo Colo U21CCD Fernández VialChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh74
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com