
Felipe Faundez là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo O.Higgins.
Tiểu sử Felipe Faundez
Felipe Faundez là hậu vệ người Chile, hiện thi đấu cho O.Higgins ở tuổi 20 và sinh ngày 27/03/2006. Cao 176 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, Faundez ra sân 37 trận với 2970 phút, ghi 1 bàn, có 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,54. Tại VĐQG Chile, Faundez ra sân 19 trận và có 2 kiến tạo; ở Copa Sudamericana là 8 trận và 1 kiến tạo; ở Copa de la Liga là 4 trận. Giá trị thị trường hiện tại 800 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải
37Trận ra sân
33Đá chính
2.970Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2970Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 19 | 17 | 1.527 | 0 | 0 | 2 | 19 | 8 | 80% | 55% | 5 | 0 | 6,53 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 8 | 715 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 79% | 42% | 3 | 0 | 6,62 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 52% | 0 | 0 | 6,66 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 278 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,39 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.527 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 430/534 (80%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 16/58 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/74 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/177 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 63
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 269
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 715 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/205 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/35 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/66 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/153 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/28 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 27/37 | 1 | 3/5 | — | 6,13 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 0/2 | — | 5,68 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 2 | 4/7 | — | 5,83 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/39 | 0 | 3/9 | — | 6,34 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/40 | 1 | 4/8 | — | 6,79 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 7 | 8/12 | V | 6,81 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 4 | 8/14 | — | 6,33 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 25/36 | 3 | 7/13 | — | 6,08 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 550 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy41
- Sức mạnh62
- Thể lực47