
Felipe Ogaz là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo O.Higgins.
Tiểu sử Felipe Ogaz
Felipe Ogaz là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ O.Higgins, mang quốc tịch Chile và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026, anh có 39 trận ra sân với 3161 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,38. Tại VĐQG Chile, anh có 20 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo, còn ở Copa Sudamericana và Chilean Cup lần lượt là 8 trận và 9 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 700 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Anh cao 174 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
39Trận ra sân
36Đá chính
3.161Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3161Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 20 | 1.746 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 85% | 53% | 5 | 0 | 6,57 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 8 | 695 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 69% | 2 | 0 | 6,68 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 9 | 7 | 617 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 53% | 0 | 0 | 5,66 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 25% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.746 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 954/1110 (85%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/90 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/159 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 68
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 203
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/385 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/40 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/66 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/171 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/60 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/52 | 3 | 9/14 | — | 6,53 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 49/57 | 1 | 3/6 | — | 6,65 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 1 | 4/10 | — | 6,73 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/72 | 1 | 1/1 | — | 6,14 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/66 | 1 | 2/6 | — | 6,46 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/59 | 2 | 3/8 | — | 6,58 |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Recoleta | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 2 | 6/10 | — | 6,33 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 73/84 | 1 | 1/3 | V | 6,25 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 3/10 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/11/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực53