Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Peña

O.HigginsThủ mônCHI
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jorge Peña là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo O.Higgins.

Tiểu sử Jorge Peña

Jorge Peña là thủ môn người Chile, hiện khoác áo O.Higgins, sinh ngày 11/07/2000 và 26 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 8 trận ra sân với 703 phút thi đấu và 13 lần cứu thua, điểm trung bình 5,54. Trong đó, Chilean Cup có 6 trận cùng 4 lần cứu thua, còn VĐQG Chile có 2 trận cùng 9 lần cứu thua. Chiều cao 184 cm, cân nặng 73 kg và thuận chân phải được ghi trong hồ sơ. Giá trị cao nhất từng đạt là 600 nghìn € (2025), hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026, sau khi chuyển từ Union La Calera vào ngày 08/01/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
793Phút
16Cứu thua
71%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—6652341374%—015,05
VĐQG Chile2026—2218093474%100%107,00
Copa de la Liga2026—119031261%—006,66
Copa Sudamericana2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 5,05

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/39 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

VĐQG Chile · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/70 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/36 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/25 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Peña · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chile@ HuachipatoB 0-2dự bị000—0———
05/10/2026Chilean Cupvs D. ConcepcionT 2-09041029/390———
01/10/2026Chilean Cup@ D. ConcepcionT 1-0dự bị000—0———
07/09/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 2-1dự bị000—0———
01/09/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaB 2-3dự bị000—0———
27/08/2026Chilean Cup@ Deportes RecoletaT 3-190000—0——6,10
24/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoB 0-1dự bị000—0———
17/08/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 2-2dự bị000—0———
10/08/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheB 1-3dự bị000—0———
03/08/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20191950 nghìn €
09/11/20202050 nghìn €
10/03/20212050 nghìn €
21/10/20212150 nghìn €
27/03/20222150 nghìn €
15/06/20222150 nghìn €
14/11/20222250 nghìn €
14/07/20232350 nghìn €
28/12/20232350 nghìn €
12/06/20242350 nghìn €
11/11/202424400 nghìn €
15/04/202524600 nghìn €
29/06/202524600 nghìn €
09/12/202525500 nghìn €
07/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026Union La CaleraO.HigginsChuyển nhượng—
31/12/2024Everton CDUnion La CaleraChuyển nhượng—
30/12/2024Union La CaleraEverton CDCho mượn—
10/01/2024Everton CDUnion La CaleraChuyển nhượng—
30/12/2023San Luis QuillotaEverton CDCho mượn—
31/01/2023Everton CDSan Luis QuillotaChuyển nhượng—
30/06/2019CD Everton U21Everton CDChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com