
Luis Pavez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo O.Higgins.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
35Trận ra sân
30Đá chính
2.829Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1414Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
12/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 18 | 15 | 1.401 | 2 | 0 | 0 | 12 | 3 | 83% | 57% | 8 | 0 | 6,68 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 46% | 2 | 0 | 6,84 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 7 | 6 | 551 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 56% | 1 | 0 | 6,94 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 247 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.401 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 609/730 (83%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 21/70 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/66 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/122 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 35
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 255/298 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/31 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 551 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/317 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/48 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/50 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | B 0-1 | 103 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 56/68 | 0 | 2/7 | V | 6,84 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/64 | 1 | 7/8 | — | 7,44 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/48 | 3 | 6/10 | — | 6,60 |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Recoleta | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/35 | 2 | 5/10 | V | 6,11 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 4 | 6/6 | — | 6,98 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 59/65 | 2 | 7/12 | V | 7,19 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 31/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 2 | 5/7 | — | 7,65 |
| 24/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/48 | 0 | 4/9 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/05/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/04/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 03/04/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 19/07/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/11/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Union Espanola | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Free Player | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2021 | FC Juarez | Free Player | Trở lại | — |
| 06/01/2021 | Union Espanola | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2018 | Colo Colo | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Santiago Wanderers | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 16/01/2017 | Colo Colo | Santiago Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Cadiz CF | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 29/08/2015 | Colo Colo | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CSD Colo Colo B | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh71
- Thể lực57