
Martín Ignacio Maturana Romero
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Martín Ignacio Maturana Romero là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo O.Higgins.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
34Trận ra sân
16Đá chính
1.426Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1426Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 16 | 5 | 521 | 1 | 0 | 1 | 12 | 3 | 77% | 40% | 3 | 0 | 6,35 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 4 | 368 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,03 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 5 | 355 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 72% | 44% | 2 | 0 | 6,47 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 2 | 182 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 48% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/276 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/75 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 5,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/118 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/87 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Recoleta | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 2/7 | V | 6,37 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 3/3 | — | 6,24 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 4/7 | — | 5,99 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/45 | 1 | 4/9 | V | 6,01 |
| 31/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | 5/13 | — | 6,36 |
| 24/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | — | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2023 | 19 | 275 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/11/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 21 | 375 nghìn € |
| 24/11/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực38