
Thiago Vecino là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo O.Higgins.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
41Trận ra sân
15Đá chính
1.552Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
24/43Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 18 | 6 | 726 | 4 | 1 | 1 | 21 | 12 | 70% | 28% | 2 | 0 | 6,63 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 5 | 370 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 64% | 30% | 1 | 0 | 6,01 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 7 | 3 | 281 | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 71% | 37% | 2 | 0 | 6,94 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 1 | 175 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 56% | 33% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 726 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/21
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/176 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/107 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 40
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/28 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/71 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/39 (56%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/39 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 0/3 | — | 5,86 |
| 05/10/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | — |
| 01/10/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | T 3-1 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/20 | 1 | 2/5 | — | 7,60 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Recoleta | T 3-1 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 19/10/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/01/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 31/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 11/11/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/09/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | Velez Sarsfield | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | Velez Sarsfield | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/12/2024 | Huachipato | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Velez Sarsfield | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Liverpool URU | Velez Sarsfield | Hết hạn mượn 1.112946M € | 1,1 triệu € |
| 23/05/2023 | Club Atlético Unión | Liverpool URU | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | Liverpool URU | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng 0.16M € | 160 nghìn € |
| 02/01/2022 | Nacional Montevideo | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Nacional Asunción U19 | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh27
- Thể lực49