Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Rabello

O.HigginsTiền vệCHI
32Tuổi
168Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Bryan Rabello là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo O.Higgins.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

26Trận ra sân
16Đá chính
1.318Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1318Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—121078010312384%44%206,69
Copa Sudamericana2026—653510004282%40%106,33
Copa de la Liga2026—311200004292%0%006,95
Chilean Cup2026—50670010086%50%003,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/282 (84%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
8/32 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/81 (44%)
Không chiến thắng / thua
8 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 30
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/106 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/32 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/50 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 3,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Rabello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chile@ HuachipatoB 0-2200000121/2200/1—6,66
05/10/2026Chilean Cupvs D. ConcepcionT 2-09010013/311/2——
01/10/2026Chilean Cup@ D. ConcepcionT 1-08000003/400/2——
28/09/2026Chilean Cup@ Deportes Santa CruzT 3-111000005/50——6,30
25/09/2026Chilean Cupvs Deportes Santa CruzT 2-114000002/322/2—6,34
17/08/2026VĐQG Chile@ Colo ColoH 2-2780110115/2424/8—6,00
10/08/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheB 1-363002119/1236/9—6,70
03/08/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaT 2-1730000223/2436/13—6,57
31/07/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsT 1-0630010211/1301/7—6,40
24/07/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsB 0-1700011116/2525/9—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/2012181,0 triệu €
10/01/2013181,0 triệu €
11/06/2013191,0 triệu €
06/08/2013191,0 triệu €
16/09/2013194,0 triệu €
22/01/2014193,0 triệu €
19/07/2014202,5 triệu €
11/09/2014202,0 triệu €
14/12/2014201,5 triệu €
12/04/2015201,0 triệu €
30/06/2015211,0 triệu €
30/09/2015211,0 triệu €
03/08/2016221,5 triệu €
15/12/2016221,5 triệu €
30/07/2017232,0 triệu €
09/04/2018231,2 triệu €
22/08/2018241,2 triệu €
07/02/2019241,5 triệu €
12/08/2019251,5 triệu €
06/12/2019251,2 triệu €
07/04/202025950 nghìn €
03/08/202026600 nghìn €
11/02/202126450 nghìn €
21/10/202127450 nghìn €
27/03/202227550 nghìn €
15/06/202228475 nghìn €
14/11/202228450 nghìn €
17/07/202329450 nghìn €
12/12/202329400 nghìn €
28/03/202429600 nghìn €
12/06/202430600 nghìn €
11/11/202430500 nghìn €
29/06/202531500 nghìn €
09/12/202531500 nghìn €
07/06/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2023Gremio NovorizontinoO.HigginsChuyển nhượng—
15/03/2023Union EspanolaGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
30/08/2021Atromitos AthensUnion EspanolaChuyển nhượng—
04/02/2020Universidad de ConcepcionAtromitos AthensChuyển nhượng—
19/08/2019Santos LagunaUniversidad de ConcepcionChuyển nhượng Free—
29/06/2019Lobos BUAPSantos LagunaCho mượn—
30/06/2018Santos LagunaLobos BUAPChuyển nhượng—
30/12/2017Pumas U.N.A.M.Santos LagunaCho mượn—
31/12/2016Santos LagunaPumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
06/07/2015Sevilla FCSantos LagunaChuyển nhượng Free—
29/06/2015CD LeganesSevilla FCCho mượn—
29/01/2015Sevilla FCCD LeganesChuyển nhượng—
28/01/2015LuzernSevilla FCCho mượn—
28/08/2014Sevilla FCLuzernChuyển nhượng—
29/06/2014RC DeportivoSevilla FCCho mượn—
23/01/2014Sevilla FCRC DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2013Sevilla AtleticoSevilla FCChuyển nhượng—
30/06/2012Colo ColoSevilla AtleticoChuyển nhượng Free—
31/12/2011Colo Colo U21Colo ColoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com