
Ignacio Schor là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo O.Higgins.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
479Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
10/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 6 | 5 | 310 | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 78% | 41% | 1 | 0 | 6,12 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 169 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 87% | 56% | 1 | 0 | 4,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/96 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 4,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/62 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/10 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 05/10/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | T 2-0 | 25 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 6/6 | 3 | 3/3 | — | — |
| 01/10/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 5/8 | — | 6,48 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/33 | 0 | 0/4 | V | 6,06 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 14/18 | 1 | 1/5 | V | 6,22 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 69 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 21/23 | 3 | 3/11 | — | 6,43 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/6 | — | 5,72 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/15 | 2 | 4/5 | — | 5,93 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/10 | 0 | 1/3 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 03/07/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | AD Ceuta | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Free Player | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | CA Platense | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Club Atlético Newell's Old Boys | CA Platense | Cho mượn | — |
| 13/08/2023 | CA Platense | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng 0.137583M € | 137 nghìn € |
| 31/08/2020 | Club Atlético Platense II | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Atlético Platense U20 | Club Atlético Platense II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh34
- Thể lực37