
Juan Leiva là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo O.Higgins.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
42Trận ra sân
40Đá chính
3.285Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3285Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 19 | 1.492 | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 87% | 55% | 4 | 1 | 6,46 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 8 | 663 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 55% | 2 | 0 | 6,61 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 7 | 7 | 599 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 55% | 0 | 0 | 6,84 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 6 | 531 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 50% | 0 | 0 | 5,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.492 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 769/879 (87%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/59 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/118 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 43
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/327 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/56 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/362 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/42 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/38 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 5,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/154 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 37/41 | 1 | 2/5 | — | — |
| 01/10/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 2/3 | — | 6,29 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 1 | 2/5 | — | 6,43 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/45 | 1 | 3/5 | — | 6,08 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/53 | 2 | 3/5 | — | 6,80 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 73/81 | 5 | 7/9 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/56 | 4 | 6/7 | — | 6,66 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/37 | 2 | 5/7 | — | 6,70 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 4/7 | V | 6,41 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/47 | 0 | 0/6 | V | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/05/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/11/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/03/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/10/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/03/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/04/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/07/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Cobreloa | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2024 | Univ Catolica | Cobreloa | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 30/12/2023 | Nublense | Univ Catolica | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Univ Catolica | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2021 | Union La Calera | Univ Catolica | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 03/01/2019 | Audax Italiano | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Universidad de Chile | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | D. Concepcion | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Universidad de Concepcion U19 | D. Concepcion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực49