
Bastián Yáñez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo O.Higgins.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
44Trận ra sân
27Đá chính
2.326Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 15 | 1.214 | 2 | 0 | 2 | 18 | 8 | 83% | 56% | 0 | 1 | 6,59 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 9 | 6 | 577 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 86% | 55% | 0 | 0 | 5,19 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 8 | 5 | 387 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 44% | 0 | 0 | 6,79 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 1 | 148 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 87% | 80% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.214 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/459 (83%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 25/89 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/80 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 5,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/114 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/22 (4%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/137 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/41 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 8/17 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/30 | 0 | 2/2 | — | 5,95 |
| 05/10/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | T 2-0 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 0 | 1/3 | — | — |
| 01/10/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 5/7 | — | 6,37 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/33 | 4 | 4/8 | — | 7,59 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/23 | 0 | 3/5 | — | 6,87 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 30/41 | 1 | 3/5 | — | 7,19 |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Recoleta | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | Đ | 5,58 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 2-2 | 81 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/26 | 1 | 3/8 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2019 | 17 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/11/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/03/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/03/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 20 | 1,3 triệu € |
| 14/11/2022 | 21 | 1,3 triệu € |
| 03/04/2023 | 21 | 1,3 triệu € |
| 19/07/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 25/09/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/04/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/09/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực42