
Motor Lublin
Phong độ: TTHBB
Motor Lublin sẽ gặp Zaglebie Lubin lúc 23:00 ngày 23/10/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Đội hình Motor Lublin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 17 | — | — | — | |
| 33 | Thủ môn | 26 | SLO | 191 cm | 250 nghìn € | |
| 71 | Thủ môn | 26 | ROU | 190 cm | 700 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | 22 | POL | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | POL | — | 250 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | CRO | 197 cm | 600 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 19 | BLR | — | — | |
| 13 | Hậu vệ | 18 | — | — | — | |
| 18 | Hậu vệ | 34 | POL | 182 cm | 300 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 21 | — | 172 cm | 2,5 triệu € | |
| 29 | Hậu vệ | 28 | DEN | 178 cm | 600 nghìn € | |
| 39 | Hậu vệ | 30 | SVK | 193 cm | 500 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | POL | 181 cm | 1,5 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 31 | POR | 182 cm | 600 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | — | — | 300 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 30 | POR | 174 cm | 900 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| 22 | Tiền vệ | 21 | POL | 188 cm | — | |
| 23 | Tiền vệ | 25 | — | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 28 | COM | 184 cm | 450 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | POL | 193 cm | 2,5 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | POR | 178 cm | 1,5 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | POL | 177 cm | 450 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 23 | SEN | — | 700 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 25 | FRA | 180 cm | 700 nghìn € | |
| 90 | Tiền đạo | 20 | POL | — | 50 nghìn € |