Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patryk Kukulski

Motor LublinThủ mônPOL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Patryk Kukulski là thủ môn 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Motor Lublin.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patryk Kukulski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 1-3dự bị000—0———
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-4dự bị000—0———
16/05/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 3-3dự bị000—0———
10/05/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockT 4-0dự bị000—0———
03/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 0-1dự bị000—0———
26/04/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: —20212024
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20211625 nghìn €
13/01/20221725 nghìn €
23/06/20221725 nghìn €
17/11/20221825 nghìn €
15/06/20231850 nghìn €
13/01/20241925 nghìn €
26/09/202420—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025Karkonosze Jelenia GoraMotor LublinChuyển nhượng—
22/01/2025GKS KatowiceKarkonosze Jelenia GoraChuyển nhượng—
30/12/2024Olimpia GrudziadzGKS KatowiceCho mượn—
18/07/2024GKS KatowiceOlimpia GrudziadzChuyển nhượng—
29/06/2024Gwarek Tarnowskie GoryGKS KatowiceCho mượn—
28/07/2023GKS KatowiceGwarek Tarnowskie GoryChuyển nhượng—
11/01/2021Concordia Piotrkow TrybunalskiGKS KatowiceChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com