Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rony Lopes

Motor LublinTiền vệPOR
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Rony Lopes là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Motor Lublin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—421880006185%46%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/90 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rony Lopes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 3-2830010536/4201/7—7,03
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 3-2770041231/3503/4—6,61
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-018001004/601/2—6,60
11/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 1-210000016/702/2—6,42
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 2-3dự bị00000—0———
17/05/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 1-3901051027/4013/7—7,43
12/05/2026Primeira Ligavs MoreirenseT 2-0721051118/2211/4—7,99
03/05/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 1-0860011021/2513/8—6,36
30/04/2026Primeira Liga@ Sporting CPH 2-2750020125/2834/7V6,82
25/04/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraB 0-2900081329/3719/15—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 28,0 triệu €2018: 28,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 12,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201418500 nghìn €
19/11/2014182,0 triệu €
13/01/2015192,0 triệu €
05/06/2015194,5 triệu €
05/09/20151910,0 triệu €
03/02/2016209,0 triệu €
12/07/2016209,0 triệu €
15/01/2017218,0 triệu €
31/05/2017218,0 triệu €
23/01/20182212,0 triệu €
19/03/20182218,0 triệu €
03/06/20182228,0 triệu €
16/12/20182228,0 triệu €
02/06/20192325,0 triệu €
19/12/20192312,5 triệu €
07/04/20202410,0 triệu €
14/10/20202410,0 triệu €
06/01/2021258,0 triệu €
03/06/2021257,0 triệu €
31/10/2021256,0 triệu €
21/02/2022265,0 triệu €
08/06/2022264,0 triệu €
01/11/2022264,0 triệu €
26/06/2023274,0 triệu €
26/12/2023272,5 triệu €
05/06/2024282,5 triệu €
03/10/2024282,2 triệu €
22/12/2024282,0 triệu €
29/05/2025292,0 triệu €
17/12/2025291,2 triệu €
27/05/2026301,2 triệu €
05/10/202630900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026CD TondelaMotor LublinChuyển nhượng—
31/08/2025AlanyasporCD TondelaChuyển nhượng—
29/06/2025SC FarenseAlanyasporCho mượn—
31/01/2025AlanyasporSC FarenseChuyển nhượng—
15/08/2024Sporting BragaAlanyasporChuyển nhượng—
01/08/2023Sevilla FCSporting BragaChuyển nhượng—
29/06/2023TroyesSevilla FCCho mượn—
23/08/2022Sevilla FCTroyesChuyển nhượng—
29/06/2022Olympiacos PiraeusSevilla FCCho mượn—
16/08/2021Sevilla FCOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
29/06/2021OGC NiceSevilla FCCho mượn—
28/07/2020Sevilla FCOGC NiceChuyển nhượng—
13/08/2019AS MonacoSevilla FCHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
29/06/2017LOSC LilleAS MonacoCho mượn—
06/01/2016AS MonacoLOSC LilleChuyển nhượng—
27/08/2015Manchester CityAS MonacoHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2015LOSC LilleManchester CityCho mượn—
06/07/2014Manchester CityLOSC LilleChuyển nhượng—
14/08/2012Manchester City U18Manchester CityChuyển nhượng—
31/12/2011Benfica Sad U17Manchester City U18Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy62
  • Sức mạnh36
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com