
Lahti
Phong độ: TBHBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Lahti
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thủ môn | 20 | FIN | 181 cm | — | |
| 31 | Thủ môn | 19 | FIN | — | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | FIN | 181 cm | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | FRA | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | POR | 193 cm | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | BRA | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 25 | FIN | 190 cm | 50 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 25 | FIN | — | 50 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 23 | FIN | 188 cm | 25 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 26 | FRA | 177 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 23 | FIN | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 24 | FIN | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 29 | SWE | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 26 | FRA | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 31 | FIN | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 26 | ESP | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | FIN | 191 cm | 100 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | POR | 168 cm | 100 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 21 | FIN | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 26 | BRA | 187 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 21 | FIN | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 27 | FIN | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 12 | Không rõ | 26 | FIN | 182 cm | 50 nghìn € |