
Romain Sans là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lahti.
Tiểu sử Romain Sans
Romain Sans là hậu vệ đang thi đấu cho câu lạc bộ Lahti, mang quốc tịch France và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm và thuận chân trái. Mùa 2026, cầu thủ có 22 trận ra sân, 1713 phút thi đấu và 3 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2021), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 27/03/2025, khi gia nhập Lahti từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.713Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 20 | 19 | 1.713 | 0 | 0 | 3 | 12 | 3 | 83% | 61% | 7 | 0 | 7,00 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.713 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 782/932 (83%)
- Chuyền quyết định
- 50
- Tạt bóng chính xác
- 38/121 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/81 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/142 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 44
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 316
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 2 | 5/8 | — | 6,83 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/47 | 0 | 7/9 | V | 6,21 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 42/46 | 3 | 7/10 | V | 7,04 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 57/66 | 0 | 2/4 | — | 7,88 |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 66/73 | 2 | 8/9 | — | 8,00 |
| 20/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 31/40 | 0 | 2/7 | — | 8,29 |
| 11/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/46 | 1 | 6/7 | — | 7,25 |
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 44/58 | 2 | 6/13 | V | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/03/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/03/2025 | Free Player | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Concarneau | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Chateauroux | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Concarneau | Chateauroux | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Chateauroux | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sochaux | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sochaux U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SochauxU17 | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Muret Jugend | SochauxU17 | Chuyển nhượng | — |