Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armend Kabashi

LahtiTiền vệFIN
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Armend Kabashi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Lahti.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—1734190004085%46%206,46
Finland Suomen Cup2026—32000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/228 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/32 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Armend Kabashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 5-1150010013/1300/1V6,13
09/10/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenB 0-14000005/60——6,23
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs JaroH 1-110000003/512/2—6,32
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 1-310000008/110——5,78
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 1-0900010054/5912/4V7,13
21/08/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuH 0-0dự bị00000—0———
01/08/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-08000005/50——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: —2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/20141825 nghìn €
31/10/201418100 nghìn €
13/07/201519150 nghìn €
03/11/201519125 nghìn €
24/02/20162075 nghìn €
26/07/20162075 nghìn €
04/02/20172175 nghìn €
29/06/20172175 nghìn €
02/02/20182275 nghìn €
14/07/201822—
22/10/20182225 nghìn €
19/10/20192325 nghìn €
25/09/20202425 nghìn €
25/07/20212525 nghìn €
01/11/20212550 nghìn €
14/04/20222650 nghìn €
24/07/202226100 nghìn €
26/10/202226100 nghìn €
23/07/202327—
23/11/20232750 nghìn €
09/05/20242850 nghìn €
05/09/202428100 nghìn €
27/11/202428100 nghìn €
04/05/202529100 nghìn €
19/11/202529100 nghìn €
14/06/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com