
Tofol Montiel là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lahti.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
25Đá chính
2.086Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1043Phút/bàn
8/36Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 26 | 24 | 2.049 | 2 | 0 | 5 | 36 | 8 | 81% | 46% | 7 | 0 | 6,82 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.049 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 8/36
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 14
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 27/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 929/1139 (81%)
- Chuyền quyết định
- 46
- Tạt bóng chính xác
- 17/51 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/104 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/177 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 88
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 339
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 37 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 5-1 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 34/39 | 2 | 3/7 | — | 7,70 |
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/60 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 55/62 | 0 | 2/6 | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 51/58 | 0 | 2/6 | — | 6,66 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 64 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 39/46 | 0 | 2/6 | — | 7,64 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 41/56 | 0 | 1/2 | — | 7,06 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 1/7 | V | 6,22 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/47 | 3 | 7/10 | — | 5,93 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/42 | 0 | 0/5 | V | 6,08 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 64/68 | 0 | 1/5 | V | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 24/08/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.