
Osku Maukonen là thủ môn 19 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Lahti.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.160Phút
63Cứu thua
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 24 | 2.160 | 63 | 12 | 23 | 70% | 88% | 2 | 0 | 6,70 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,70
Thủ môn
- Cứu thua
- 63
- Đấm bóng
- 12
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 18
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 667/943 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 175/451 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/25 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 284
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Tây Ban Nha | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 32/39 | 0 | 2/2 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 40/49 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 90 | 1 | 3 | 2 | 26/32 | 1 | 1/2 | — | 7,29 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 39/56 | 0 | 2/2 | V | 6,93 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 32/50 | 0 | 2/2 | — | 7,55 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 30/44 | 0 | 2/2 | — | 7,23 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 41/53 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 27/07/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 16 | 50 nghìn € |
| 09/05/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/09/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 04/05/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | FC Lahti U18 | Lahti | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 149
- Chỉ số 211
- Chỉ số 455
- Chỉ số 353