
Joel Lehtonen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Lahti.
Tiểu sử Joel Lehtonen
Joel Lehtonen, sinh ngày 29/11/1999, là hậu vệ người Finland của câu lạc bộ Lahti, hiện 27 tuổi. Anh thuận chân phải và cao 181 cm. Mùa 2026, anh ra sân 7 trận với 162 phút thi đấu và điểm trung bình 4,63, trong đó 5 trận tại Finnish Veikkausliiga và 2 trận tại Finland Suomen Cup. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất là 250 nghìn € (2025). Hợp đồng của anh với Lahti có thời hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 6 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 38% | 2 | 0 | 6,45 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/110 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 5-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | V | 6,29 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/1 | — | 7,13 |
| 18/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 04/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/34 | 0 | 3/8 | — | 6,18 |
| 04/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/43 | 4 | 5/9 | V | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2020 | 20 | — |
| 29/06/2023 | 23 | 10 nghìn € |
| 23/11/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/09/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh42
- Thể lực31