
Otso Koskinen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Lahti.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
15Đá chính
1.279Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
15/27Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 25 | 13 | 1.209 | 6 | 0 | 2 | 27 | 15 | 80% | 44% | 2 | 0 | 6,71 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.209 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/27
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 17/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 349/435 (80%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 8/20 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/162 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 79
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 219
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 5-1 | 71 | 2 | 1 | 4 | 3 | 4 | 32/36 | 0 | 4/8 | — | 9,09 |
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/29 | 0 | 5/11 | — | 6,36 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | 41/48 | 0 | 6/13 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/8 | — | 5,66 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/29 | 2 | 4/8 | — | 6,43 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/11 | 1 | 1/3 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 1-2 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/11 | 2 | 2/7 | — | 7,92 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,88 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/22 | 4 | 6/9 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/04/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/08/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/11/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/04/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/07/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/07/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Honka Espoo | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Honka U21 | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | Vantaan Jalkapalloseura Youth | FC Honka U21 | Chuyển nhượng | — |