
Martim Ferreira là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lahti.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
1.714Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
13/38Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 20 | 1.573 | 5 | 0 | 2 | 38 | 13 | 79% | 45% | 3 | 0 | 6,88 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 141 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.573 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 13/38
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 12/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 354/446 (79%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 9/28 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/154 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 73
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 141 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/35 | 2 | 3/7 | — | 7,78 |
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 18/23 | 2 | 8/14 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 1-3 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 1/4 | — | 8,10 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 4/6 | — | 6,46 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 40/45 | 2 | 3/5 | — | 7,67 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/13 | 3 | 4/7 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/31 | 0 | 6/10 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/01/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/03/2024 | 20 | — |
| 19/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật55
- Tư duy71
- Sức mạnh41
- Thể lực39