Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Müller

LahtiHậu vệPOR
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

José Müller là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lahti.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
25Đá chính
2.067Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2067Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—24232.0100009190%59%516,92
Finland Suomen Cup2026—425710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.010 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1440/1586 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
91/171 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
23
Phá bóng
121
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/121 (59%)
Không chiến thắng / thua
37 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 21
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Müller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 5-1810000155/5913/5—7,06
09/10/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenB 0-1280010031/3112/4—6,77
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs JaroH 1-1900000078/8818/10—7,20
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 2-19000000105/116410/10V6,75
21/08/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenT 2-1320010031/3302/5Đ5,86
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 1-2690000057/6212/4V6,15
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuH 0-0900010072/7613/4—7,17
01/08/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-0900000081/8701/2—7,91
26/07/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-1900010091/9311/5—7,11
20/07/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnT 2-0900011051/5803/4—7,55

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 150 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com